Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
麻江
Má jiāng

huyện Majiang trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
麻酱
má jiàng

bột mè

Cụm từ
麻将牌
má jiàng pái

quân mạt chược

Cụm từ
麻江县
Má jiāng xiàn

huyện Majiang trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
马脚
mǎ jiǎo

điều gì đó mà người ta muốn che giấu; con mèo (như trong "để lộ con mèo")

Cụm từ
马鲛
mǎ jiāo

cá thu

Cụm từ
麻椒
má jiāo

một loại hoa tiêu Tứ Xuyên rất nồng, màu xanh đậm khi chín nhưng nâu nhạt sau khi phơi khô

Cụm từ
马鲛鱼
mǎ jiāo yú

cá thu

Cụm từ
玛家乡
Mǎ jiā xiāng

thị trấn Machia ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
骂街
mà jiē

chửi bới ngoài đường

Cụm từ
马经
mǎ jīng

phong độ (đua ngựa)

Cụm từ
麻茎
má jīng

thân cây gai

Cụm từ
马厩
mǎ jiù

chuồng ngựa

Cụm từ
马具
mǎ jù

yên cương

Cụm từ
马驹
mǎ jū

ngựa non (ngựa đực hoặc ngựa cái)

Cụm từ
马圈
mǎ juàn

chuồng ngựa

Cụm từ
马俊仁
Mǎ Jùn rén

Ma Junren (1944-), huấn luyện viên điền kinh Trung Quốc

Cụm từ
马驹子
mǎ jū zi

xem 馬駒|马驹[ma3 ju1]

Cụm từ
玛卡
mǎ kǎ

maca (Lepidium meyenii)

Cụm từ
马卡龙
mǎ kǎ lóng

macaron, bánh ngọt Pháp với nhân mềm kẹp giữa hai vỏ bánh làm từ lòng trắng trứng (từ mượn)

Cụm từ
马克
mǎ kè

mark (đơn vị tiền tệ)

Cụm từ
马科
mǎ kē

Họ Equidae; họ ngựa

Cụm từ
马可·奥勒留
Mǎ kě · Ào lēi liú

Marcus Aurelius (121-180), Hoàng đế La Mã

Cụm từ
马克杯
mǎ kè bēi

cốc, mug (từ mượn)

Cụm từ
马克笔
mǎ kè bǐ

bút lông (từ mượn); bút dạ

Cụm từ
马可波罗
Mǎ kě Bō luó

Marco Polo (1254-khoảng 1324), thương nhân và nhà thám hiểm Venice, người đã du hành trên Con đường Tơ lụa đến Trung Quốc, tác giả của Il Milione (Những chuyến du hành của Marco…

Cụm từ
马可福音
Mǎ kě Fú yīn

Phúc âm theo Thánh Mác

Cụm từ
马克宏
Mǎ kè hóng

(Đài Loan) Emmanuel Macron (1977-), tổng thống Pháp từ năm 2017

Cụm từ
马克龙
Mǎ kè lóng

Emmanuel Macron (1977-), tổng thống Pháp từ năm 2017

Cụm từ
马可尼
Mǎ kě ní

Marconi, công ty điện tử của Anh

Cụm từ