Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
马失前蹄
mǎ shī qián tí

nghĩa đen: ngựa sảy móng trước; nghĩa bóng: thất bại đột ngột do tính toán sai hoặc không chú ý

Cụm từ
马氏珍珠贝
mǎ shì zhēn zhū bèi

con trai ngọc (chi Pinctada)

Cụm từ
马首是瞻
mǎ shǒu shì zhān

mù quáng tuân theo (thành ngữ); coi là chỉ dẫn duy nhất

Thành ngữ
马术
mǎ shù

môn cưỡi ngựa; kỹ thuật cưỡi ngựa

Cụm từ
麻糬
má shǔ

(phiên âm từ tiếng Nhật "mochi") bánh gạo nếp; mochi

Cụm từ
马斯垂克
Mǎ sī chuí kè

Maastricht (Hà Lan)

Cụm từ
马斯河
Mǎ sī Hé

sông Maas hoặc sông Meuse, Tây Âu

Cụm từ
马斯喀特
Mǎ sī kā tè

Muscat, thủ đô của Oman

Cụm từ
马斯克
Mǎ sī kè

Elon Musk (1971-), nhà kinh doanh và đồng sáng lập Tesla Motors

Cụm từ
马斯洛
Mǎ sī luò

Maslow (tên họ); Abraham Maslow (1908-1970), nhà tâm lý học Mỹ

Cụm từ
马斯内
Mǎ sī nèi

Jules Massenet (1842-1912), nhà soạn nhạc người Pháp

Cụm từ
马斯特里赫特
Mǎ sī tè lǐ hè tè

Maastricht

Cụm từ
麻嗖嗖
má sōu sōu

cảm thấy lạnh và tê

Cụm từ
马苏德
Mǎ sū dé

Massoud (tên); Ahmed Shah Massoud (1953-2001), kỹ sư, quân nhân và lãnh đạo kháng chiến chống Taliban người Tajik Afghanistan

Cụm từ
马苏里拉
mǎ sū lǐ lā

mozzarella (từ mượn)

Cụm từ
马太
Mǎ tài

Matthew (tên)

Cụm từ
马太福音
Mǎ tài Fú yīn

Phúc Âm theo Thánh Matthew

Cụm từ
马太沟
Mǎ tài gōu

thị trấn Mataigou ở huyện Bình La 平羅縣|平罗县[Ping2 luo2 xian4], Thạch Túy Sơn 石嘴山[Shi2 zui3 shan1], Ninh Hạ

Cụm từ
马太沟镇
Mǎ tài gōu zhèn

trấn Mataigou ở huyện Bình La 平羅縣|平罗县[Ping2 luo2 xian4], Thạch Tủy Sơn 石嘴山[Shi2 zui3 shan1], Ninh Hạ

Cụm từ
马蹄
mǎ tí

móng ngựa; đinh ngựa; củ năng (Eleocharis dulcis hoặc E. congesta)

Cụm từ
马天尼
Mǎ tiān ní

Martini

Cụm từ
马蹄莲
mǎ tí lián

hoa rum; hoa rum ly

Cụm từ
马提尼克
Mǎ tí ní kè

Martinique (đảo thuộc Caribê của Pháp)

Cụm từ
马蹄铁
mǎ tí tiě

móng ngựa

Cụm từ
马蹄蟹
mǎ tí xiè

cua móng ngựa (Tachypleus tridentatus)

Cụm từ
马蹄形
mǎ tí xíng

hình móng ngựa

Cụm từ
马蹄星云
Mǎ tí xīng yún

Tinh vân Omega hoặc Tinh vân Móng Ngựa M17

Cụm từ
马桶
mǎ tǒng

bô; chậu gỗ dùng làm nhà vệ sinh; bồn cầu

Cụm từ
马桶拔
mǎ tǒng bá

cây thụt thông bồn cầu

Cụm từ
码头
mǎ tóu

bến tàu; bến cảng; cầu tàu; LT:個|个[ge4]

Cụm từ