埋天怨地 mán tiān yuàn dì 埋天怨地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 埋天怨地 trong tiếng Việt nghĩa đen: trách trời mắng đấtnghĩa bóng: kêu ca than phiền 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan