Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
埋天怨地

mán tiān yuàn dì

埋天怨地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埋天怨地 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: trách trời mắng đất
  2. nghĩa bóng: kêu ca than phiền
Tra từ liên quan