满堂滿堂 mǎn táng 满堂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 满堂 trong tiếng Việt toàn bộ khán giả; bán hết vé (khán giả đầy kín); chật kín 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan