Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满堂滿堂

mǎn táng

满堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满堂 trong tiếng Việt

toàn bộ khán giả; bán hết vé (khán giả đầy kín); chật kín

Tra từ liên quan