Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满目疮痍滿目瘡痍

mǎn mù chuāng yí

满目疮痍 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满目疮痍 trong tiếng Việt

khắp nơi đập vào mắt là cảnh tượng hoang tàn (thành ngữ)

Tra từ liên quan