Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢速摄影慢速攝影

màn sù shè yǐng

慢速摄影 là gì?

慢速摄影 [màn sù shè yǐng] có nghĩa là nhiếp ảnh tốc độ chậm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢速摄影 trong tiếng Việt

nhiếp ảnh tốc độ chậm

Cách đọc và ghi nhớ 慢速摄影

慢速摄影 được đọc là màn sù shè yǐng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiếp ảnh tốc độ chậm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan