满盘滿盤 mǎn pán 满盘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 满盘 trong tiếng Việt đầy đĩa; toàn diện; toàn bộ (ví dụ: một bữa tiệc); giá trọn gói 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan