Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满盘滿盤

mǎn pán

满盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满盘 trong tiếng Việt

đầy đĩa; toàn diện; toàn bộ (ví dụ: một bữa tiệc); giá trọn gói

Tra từ liên quan