曼切斯特 Màn qiē sī tè 曼切斯特 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 曼切斯特 trong tiếng Việt Manchester; cũng viết là 曼徹斯特|曼彻斯特 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan