满天飞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
满天飞
chạy đôn chạy đáo; luôn hoạt động
Giản thể满天飞
Phồn thể滿天飛
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng