Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin V

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ V, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng V

2 mục từ · Trang 1/1

VCRV C R

VCR: đoạn video (từ mượn của "máy ghi hình videocassette")

Từ vựng
V沟V gōu

V沟: đường viền cổ áo thấp lộ khe ngực; cổ áo trễ; mương

Từ vựng