Từ tiếng Trung theo Pinyin V
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ V, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
đoạn video (từ mượn của "máy ghi hình videocassette")
đường viền cổ áo thấp lộ khe ngực; cổ áo trễ; mương
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ V, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
đoạn video (từ mượn của "máy ghi hình videocassette")
đường viền cổ áo thấp lộ khe ngực; cổ áo trễ; mương