满面春风
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
满面春风
rạng rỡ; rạng ngời hạnh phúc
Giản thể满面春风
Phồn thể滿面春風
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng