蔓生 màn shēng 蔓生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蔓生 trong tiếng Việt cây mọc thành dâydây leocây leorậm rạp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan