Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng

chó Bắc Kinh; chó pug; (tiếng địa phương) mắng chửi

Từ vựng

ếch; nhái

Từ vựng

dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]

Từ vựng

hafnium (hóa học)

Từ vựng
哈巴狗
hǎ bā gǒu

chó Bắc Kinh; (bóng) kẻ nịnh hót; tay sai

Cụm từ
哈巴谷书
Hā bā gǔ shū

Sách Habakkuk

Cụm từ
哈巴河
Hā bā hé

huyện Habahe hoặc Qaba nahiyisi thuộc châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
哈巴河县
Hā bā hé xiàn

huyện Habahe hoặc Qaba nahiyisi thuộc châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
哈巴罗夫斯克
Hā bā luó fū sī kè

thành phố và tỉnh Khabarovsk ở viễn đông Nga, giáp với tỉnh Hắc Long Giang của Trung Quốc

Cụm từ
哈棒
hā bàng

(tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục bằng miệng

Tiếng lóng xã hội
哈巴雪山
Hā bā xuě shān

Núi Haba (tiếng Nakhi: hoa vàng), ở Lệ Giang 麗江|丽江, tây bắc Vân Nam

Cụm từ
哈贝尔
Hā bèi ěr

Habel, Haber hoặc Hubbell (tên); Harbel (thị trấn ở Liberia)

Cụm từ
哈贝马斯
Hā bèi mǎ sī

Jürgen Habermas (1929-), triết gia xã hội người Đức

Cụm từ
哈比人
Hā bǐ rén

Hobbit; xem cũng 霍比特人[Huo4 bi3 te4 ren2]

Cụm từ
哈伯
Hā bó

Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ; Fritz Haber (1868-1934), nhà hóa học Đức

Cụm từ
哈勃
Hā bó

Hubble (tên); Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ

Cụm từ
哈博罗内
Hā bó luó nèi

Gaborone, thủ đô của Botswana

Cụm từ
哈伯玛斯
Hā bó mǎ sī

Jürgen Habermas (1929-), nhà triết học xã hội Đức

Cụm từ
哈伯太空望远镜
Hā bó Tài kōng Wàng yuǎn jìng

Kính viễn vọng không gian Hubble

Cụm từ
哈布斯堡
Hā bù sī bǎo

Habsburg (vương triều châu Âu)

Cụm từ
哈达
hǎ dá

khata (khăn nghi lễ của Tây Tạng hoặc Mông Cổ)

Cụm từ
哈得斯
Hā dé sī

Hades

Cụm từ
哈德斯
Hā dé sī

Hades

Cụm từ
哈德逊河
Hā dé xùn Hé

Sông Hudson, bang New York, Mỹ

Cụm từ
哈迪
Hǎ dí

Hardy hoặc Hardie (tên)

Cụm từ
哈迪斯
Hā dí sī

Hades

Cụm từ
哈恩
Hā ēn

Jaén, Tây Ban Nha

Cụm từ
哈尔滨
Hā ěr bīn

Harbin, thành phố cận tỉnh và thủ phủ của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
哈尔滨工业大学
Hā ěr bīn Gōng yè Dà xué

Đại học Công nghiệp Harbin

Cụm từ
哈尔滨市
Hā ěr bīn shì

Harbin, thành phố cận tỉnh và thủ phủ của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ