Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢说慢說

màn shuō

慢说 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢说 trong tiếng Việt

chưa nói đến... (tức là thêm vào điều gì đó)

Tra từ liên quan