Từ tiếng Trung theo Pinyin U
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ U, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
khóa USB dùng làm mã bảo mật trong ngân hàng trực tuyến Trung Quốc
ổ đĩa flash USB
(tiếng lóng Internet) người đăng tải (người đăng video hoặc nội dung khác lên Internet); đọc là [a4 pu5 zhu3]; (từ mượn từ tiếng Nhật うp主, "upunushi")
ổ flash USB
ổ flash USB
quần lót nam có túi nâng
(thể thao) đường trượt dạng chữ U; đường trượt half-pipe
gối kê cổ du lịch
quay đầu chữ U