Từ tiếng Trung theo Pinyin U
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ U, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng U
9 mục từ · Trang 1/1
U盾U dùn
U盾: khóa USB dùng làm mã bảo mật trong ngân hàng trực tuyến Trung Quốc
U盘U pán
U盘: ổ đĩa flash USB
UP主U P zhǔ
UP主: (tiếng lóng Internet) người đăng tải (người đăng video hoặc nội dung khác lên Internet); đọc là [a4 pu5 zhu3]; (từ mượn từ tiếng Nhật うp主…
USB记忆棒U S B jì yì bàng
USB记忆棒: ổ flash USB
USB手指U S B shǒu zhǐ
USB手指: ổ flash USB
U凸内裤U tū nèi kù
U凸内裤: quần lót nam có túi nâng
U型池U xíng chí
U型池: (thể thao) đường trượt dạng chữ U; đường trượt half-pipe
U型枕U xíng zhěn
U型枕: gối kê cổ du lịch
U形转弯U xíng zhuǎn wān
U形转弯: quay đầu chữ U