Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满手滿手

mǎn shǒu

满手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满手 trong tiếng Việt

đầy tay

Tra từ liên quan