Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞒天过海瞞天過海

mán tiān guò hǎi

瞒天过海 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞒天过海 trong tiếng Việt

vượt biển bằng mưu kế (thành ngữ); đạt được mục đích bằng thủ đoạn ngấm ngầm

Tra từ liên quan