Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞒天大谎瞞天大謊

mán tiān dà huǎng

瞒天大谎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞒天大谎 trong tiếng Việt

lời nói dối kinh khủng; chuyện xạo sự

Tra từ liên quan