瞒天大谎瞞天大謊 mán tiān dà huǎng 瞒天大谎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瞒天大谎 trong tiếng Việt lời nói dối kinh khủng; chuyện xạo sự 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan