慢热慢熱
慢热 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 慢热 trong tiếng Việt
nóng lên chậm; (bóng) (về người) dè dặt; hướng nội; chậm phát triển mối quan hệ; (về sản phẩm, v.v.) mất thời gian để trở nên phổ biến; (thể thao) chậm đạt phong độ cao nhất