Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢热慢熱

màn rè

慢热 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢热 trong tiếng Việt

nóng lên chậm; (bóng) (về người) dè dặt; hướng nội; chậm phát triển mối quan hệ; (về sản phẩm, v.v.) mất thời gian để trở nên phổ biến; (thể thao) chậm đạt phong độ cao nhất

Tra từ liên quan