漫天遍野
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
漫天遍野
nghĩa đen: đầy trời kín đất; khắp mọi nơi; xa tận chân trời
Giản thể漫天遍野
Phồn thể漫天遍野
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng