Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漫天飞舞漫天飛舞

màn tiān fēi wǔ

漫天飞舞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漫天飞舞 trong tiếng Việt

(tuyết rơi, v.v.) đầy trời

Tra từ liên quan