满天繁星
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
满天繁星
nghĩa đen: cả bầu trời, vô số ngôi sao
Giản thể满天繁星
Phồn thể滿天繁星
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng