Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
码农碼農

mǎ nóng

码农 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 码农 trong tiếng Việt

lập trình viên làm việc lặt vặt (tin học)

Tra từ liên quan