Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng

biến thể cũ của 拿[na2]

Từ vựng

hậu tố chỉ giống cái (Quảng Đông); hậu tố chỉ giống nữ

Từ vựng
na

trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊[ne5 a5] hoặc biến thể của 哪[na5])

Viết tắt
na

(trợ từ nhấn mạnh cuối câu, dùng thay cho 啊[a5] sau từ kết thúc bằng "n")

Từ vựng

(phiên âm na); dùng đặc biệt trong tên nữ như Anna 安娜[An1 na4] hoặc Diana 黛安娜[Dai4 an1 na4]

Từ vựng

biến thể của 拿[na2]

Từ vựng

cầm; nắm; bắt; chụp; lấy; (dùng giống như 把[ba3]: đánh dấu danh từ phía sau là tân ngữ)

Từ vựng

bắt giữ; lấy

Từ vựng

nhấn xuống mạnh; đè nén; nét phảy trong chữ Hán (ví dụ: nét cuối của 大[da4])

Từ vựng

nhận; chấp nhận; thưởng thức; đưa vào; trả (thuế,...); nano- (một phần tỷ); vá giày hoặc tất bằng cách khâu chặt

Từ vựng

dùng trong 膃肭|腽肭[wa4 na4]

Từ vựng

áo cà sa; lót

Từ vựng

dây cương bên trong của xe ngựa bốn con

Từ vựng

(chỉ định) đó; cái; những (phát âm thông tục [nei4]); (đại từ) đó (chỉ người, sự vật hoặc tình huống); vậy thì (trong trường hợp đó)

Từ vựng

natri (hóa học)

Từ vựng

neptunium (hóa học)

Từ vựng
拿办
ná bàn

bắt giữ để trừng phạt

Cụm từ
那边
nà bian

đằng kia; ở đằng đó

Cụm từ
拿捕
ná bǔ

bắt giữ

Cụm từ
拿不出手
ná bù chū shǒu

không ra gì; quá tệ và xấu hổ khi đưa ra

Cụm từ
拿不动
ná bu dòng

không thể nhấc nổi (cái gì đó); thấy (cái gì đó) quá nặng

Cụm từ
那不勒斯
Nà bù lè sī

Napoli, thủ phủ vùng Campania của Ý; Naples

Cụm từ
那不勒斯王国
Nà bù lè sī wáng guó

Vương quốc Naples (1282-1860)

Cụm từ
拿不准
ná bù zhǔn

nghi ngờ; không chắc về điều gì; không thể quyết định; thiếu quyết đoán

Cụm từ
纳宠
nà chǒng

lấy thiếp; nạp thiếp

Cụm từ
拿出
ná chū

lấy ra; đưa ra; cung cấp; đề xuất (một đề án); nghĩ ra (bằng chứng)

Cụm từ
纳粹
Nà cuì

Đức Quốc xã (từ mượn)

Cụm từ
纳粹党
Nà cuì dǎng

Đảng Quốc xã; Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)

Cụm từ
纳粹德国
Nà cuì Dé guó

Đức Quốc xã (1933-1945)

Cụm từ
纳粹分子
Nà cuì fèn zǐ

phần tử Quốc xã

Cụm từ