Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
迈出
mài chū

bước ra; thực hiện một bước (đầu tiên)

Cụm từ
买春
mǎi chūn

mua dâm; (văn học) mua rượu hoặc đồ uống

Cụm từ
卖春
mài chūn

mãi dâm

Cụm từ
埋单
mái dān

trả hóa đơn (ở nhà hàng, v.v.) (từ mượn tiếng Quảng Đông); (nghĩa bóng) chịu trách nhiệm

Cụm từ
买单
mǎi dān

trả hóa đơn nhà hàng

Cụm từ
麦当劳
Mài dāng láo

MacDonald hoặc McDonald (tên); McDonald's (công ty thức ăn nhanh)

Cụm từ
麦当劳叔叔
Mài dāng láo Shū shu

Ronald McDonald

Cụm từ
麦当娜
Mài dāng nà

Madonna (1958-), ca sĩ nhạc pop Mỹ

Cụm từ
麦道
Mài dào

McDonnell Douglas (công ty máy bay)

Cụm từ
麦德林
Mài dé lín

Medellín, thành phố ở Colombia

Cụm từ
麦德龙
Mài dé lóng

Chuỗi siêu thị Metro (gốc Đức)

Cụm từ
麦德蒙
Mài dé méng

McDermott (tên gọi)

Cụm từ
麦迪
Mài dí

Tracy McGrady (1979-), cựu cầu thủ NBA

Cụm từ
埋点
mái diǎn

(phân tích web) theo dõi sự kiện; sự kiện

Cụm từ
卖点
mài diǎn

điểm bán hàng, điểm nổi bật để bán

Cụm từ
卖掉
mài diào

bán đi

Cụm từ
麦地那
Mài dì nà

Medina, Ả Rập Xê Út

Cụm từ
麦迪逊
Mài dí xùn

Madison (tên); Madison, thủ phủ của Wisconsin

Cụm từ
麦迪逊广场花园
Mài dí xùn Guǎng chǎng Huā yuán

Madison Square Garden

Cụm từ
麦迪逊花园广场
Mài dí xùn huā yuán guǎng chǎng

Madison Square Garden

Cụm từ
脉动
mài dòng

mạch đập; nhịp đập; dao động

Cụm từ
麦冬
mài dōng

mạch môn (Ophiopogon japonicus), có củ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
买东西
mǎi dōng xi

đi mua sắm

Cụm từ
买断
mǎi duàn

mua đứt; mua lại; chấm dứt hợp đồng

Cụm từ
迈杜古里
Mài dù gǔ lǐ

Maiduguri, thành phố ở phía bắc Nigeria

Cụm từ
买椟还珠
mǎi dú huán zhū

mua hộp gỗ trả lại ngọc trai bên trong; đánh giá kém (thành ngữ)

Thành ngữ
麦尔维尔
Mài ěr wéi ěr

Melville (tên); Herman Melville (1819-1891), tiểu thuyết gia Mỹ, tác giả Moby Dick 白鯨|白鲸[bai2 jing1]

Cụm từ
买房
mǎi fáng

mua nhà

Cụm từ
买方
mǎi fāng

người mua (trong hợp đồng)

Cụm từ
卖方
mài fāng

người bán (trong hợp đồng)

Cụm từ