Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢热型慢熱型

màn rè xíng

慢热型 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢热型 trong tiếng Việt

khởi đầu chậm

Tra từ liên quan