Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满人滿人

Mǎn rén

满人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满人 trong tiếng Việt

người Mãn Châu

Tra từ liên quan