Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漫说漫說

màn shuō

漫说 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漫说 trong tiếng Việt

chưa kể đến... (tức là ngoài việc gì đó)

Tra từ liên quan