Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung phổ biến

Danh sách từ tiếng Trung phổ biến được ưu tiên theo tần suất, HSK và kiểm duyệt, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.

42 từ sẵn sàng
画蛇添足
huà shé tiān zú

vẽ rắn thêm chân; làm thừa thành hỏng

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
一举两得
yī jǔ liǎng dé

một công đôi việc

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
入乡随俗
rù xiāng suí sú

nhập gia tùy tục

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
自相矛盾
zì xiāng máo dùn

tự mâu thuẫn

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
对牛弹琴
duì niú tán qín

đàn gảy tai trâu

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
井底之蛙
jǐng dǐ zhī wā

ếch ngồi đáy giếng

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
守株待兔
shǒu zhū dài tù

ôm cây đợi thỏ; thụ động chờ may mắn

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
亡羊补牢
wáng yáng bǔ láo

mất bò mới lo làm chuồng; sửa sai vẫn chưa muộn

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
百闻不如一见
bǎi wén bù rú yī jiàn

trăm nghe không bằng một thấy

Tục ngữ / châm ngôn ✓ Đã kiểm duyệt
活到老,学到老
huó dào lǎo, xué dào lǎo

sống đến già, học đến già

Tục ngữ / châm ngôn ✓ Đã kiểm duyệt
失败是成功之母
shī bài shì chéng gōng zhī mǔ

thất bại là mẹ thành công

Tục ngữ / châm ngôn ✓ Đã kiểm duyệt
三人行,必有我师
sān rén xíng, bì yǒu wǒ shī

ba người cùng đi ắt có người là thầy của ta

Tục ngữ / châm ngôn ✓ Đã kiểm duyệt
没事儿
méi shìr

không sao; không có chuyện gì

Khẩu ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
挺好的
tǐng hǎo de

khá tốt; tốt đấy

Khẩu ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
算了吧
suàn le ba

thôi bỏ đi; thôi vậy

Khẩu ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
得了吧
dé le ba

thôi đi; đủ rồi đấy

Khẩu ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
随便
suí biàn

tùy; sao cũng được

Khẩu ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
靠谱
kào pǔ

đáng tin; đáng tin cậy

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt
不靠谱
bù kào pǔ

không đáng tin; không ổn

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt
niú

đỉnh; rất giỏi; rất ghê

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt
给力
gěi lì

đỉnh; hữu ích; mạnh mẽ; tiếp sức

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt
吃瓜
chī guā

hóng chuyện; theo dõi drama

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
吃瓜群众
chī guā qún zhòng

quần chúng hóng chuyện

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
躺平
tǎng píng

nằm yên; buông cuộc đua, giảm kỳ vọng cạnh tranh

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
内卷
nèi juǎn

nội quyển; cạnh tranh quá mức nhưng hiệu quả tăng ít

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
社恐
shè kǒng

người ngại giao tiếp xã hội; sợ xã hội (cách nói mạng)

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
社牛
shè niú

người cực kỳ hướng ngoại, giao tiếp tự nhiên

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
摆烂
bǎi làn

buông xuôi; mặc kệ cho tệ đi

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
破防
pò fáng

vỡ phòng tuyến cảm xúc; bị chạm cảm xúc mạnh

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
上头
shàng tóu

cuốn quá; hưng phấn quá; bị kích thích cảm xúc

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt