Từ tiếng Trung phổ biến
Danh sách từ tiếng Trung phổ biến được ưu tiên theo tần suất, HSK và kiểm duyệt, kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.
Mục từ nên học trước
42 mục từ · Trang 1/1
画蛇添足: vẽ rắn thêm chân; làm thừa thành hỏng
一举两得: một công đôi việc
入乡随俗: nhập gia tùy tục
自相矛盾: tự mâu thuẫn
对牛弹琴: đàn gảy tai trâu
井底之蛙: ếch ngồi đáy giếng
守株待兔: ôm cây đợi thỏ; thụ động chờ may mắn
亡羊补牢: mất bò mới lo làm chuồng; sửa sai vẫn chưa muộn
百闻不如一见: trăm nghe không bằng một thấy
活到老,学到老: sống đến già, học đến già
失败是成功之母: thất bại là mẹ thành công
三人行,必有我师: ba người cùng đi ắt có người là thầy của ta
没事儿: không sao; không có chuyện gì
挺好的: khá tốt; tốt đấy
算了吧: thôi bỏ đi; thôi vậy
得了吧: thôi đi; đủ rồi đấy
随便: tùy; sao cũng được
靠谱: đáng tin; đáng tin cậy
不靠谱: không đáng tin; không ổn
牛: đỉnh; rất giỏi; rất ghê
给力: đỉnh; hữu ích; mạnh mẽ; tiếp sức
吃瓜: hóng chuyện; theo dõi drama
吃瓜群众: quần chúng hóng chuyện
躺平: nằm yên; buông cuộc đua, giảm kỳ vọng cạnh tranh
内卷: nội quyển; cạnh tranh quá mức nhưng hiệu quả tăng ít
社恐: người ngại giao tiếp xã hội; sợ xã hội (cách nói mạng)
社牛: người cực kỳ hướng ngoại, giao tiếp tự nhiên
摆烂: buông xuôi; mặc kệ cho tệ đi
破防: vỡ phòng tuyến cảm xúc; bị chạm cảm xúc mạnh
上头: cuốn quá; hưng phấn quá; bị kích thích cảm xúc
下头: tụt hứng; gây mất thiện cảm
凡尔赛: khoe khéo; khiêm tốn giả để khoe
加油: cố lên; tiếp tục nỗ lực
没关系: không sao; không có gì
不客气: không có gì; đừng khách sáo
说来话长: nói ra thì chuyện dài
话说回来: nói đi cũng phải nói lại; quay lại vấn đề
有一说一: có sao nói vậy; nói công bằng thì
YYDS: mãi mãi là thần; GOAT, đỉnh nhất
牛逼: rất đỉnh; cực giỏi (tiếng lóng, thô)
何乐而不为: có gì vui hơn mà không làm; sao lại không làm
岂有此理: đâu có lý nào như vậy; thật vô lý