Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满堂红滿堂紅

mǎn táng hóng

满堂红 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满堂红 trong tiếng Việt

thành công trên mọi lĩnh vực; chiến thắng trong mọi việc làm

Tra từ liên quan