Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满拧滿擰

mǎn nǐng

满拧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满拧 trong tiếng Việt

hoàn toàn không nhất quán; hoàn toàn mâu thuẫn

Tra từ liên quan