Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢生活

màn shēng huó

慢生活 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢生活 trong tiếng Việt

sống chậm

Tra từ liên quan