满身尘埃滿身塵埃 mǎn shēn chén āi 满身尘埃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 满身尘埃 trong tiếng Việt đầy bụi bặm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan