Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满身尘埃滿身塵埃

mǎn shēn chén āi

满身尘埃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满身尘埃 trong tiếng Việt

đầy bụi bặm

Tra từ liên quan