Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满清滿清

Mǎn Qīng

满清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满清 trong tiếng Việt

Mãn Thanh (chỉ triều đại nhà Thanh, đặc biệt lúc suy tàn, hoặc như một khẩu hiệu phản Thanh)

Tra từ liên quan