Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满目琳琅滿目琳琅

mǎn mù lín láng

满目琳琅 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满目琳琅 trong tiếng Việt

ngập tràn trong mắt những viên ngọc lấp lánh; một tác phẩm văn học hoặc người có tài năng xuất chúng (thành ngữ)

Tra từ liên quan