Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满门滿門

mǎn mén

满门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满门 trong tiếng Việt

toàn bộ gia đình

Tra từ liên quan