Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
BẮT ĐẦU THẬT NHẸ

Mỗi ngày 5 từ, tiếng Trung sẽ gần gũi hơn

Chọn một từ quen thuộc, nghe cách đọc rồi xem nghĩa và ví dụ. Không cần học quá nhiều trong một lần.

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
岂有此理
qǐ yǒu cǐ lǐ

đâu có lý nào như vậy; thật vô lý

Cổ ngữ / văn ngôn ✓ Đã kiểm duyệt
何乐而不为
hé lè ér bù wéi

có gì vui hơn mà không làm; sao lại không làm

Cổ ngữ / văn ngôn ✓ Đã kiểm duyệt
牛逼
niú bī

rất đỉnh; cực giỏi (tiếng lóng, thô)

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt
YYDS
yǒng yuǎn de shén

mãi mãi là thần; GOAT, đỉnh nhất

Viết tắt ✓ Đã kiểm duyệt
有一说一
yǒu yī shuō yī

có sao nói vậy; nói công bằng thì

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
话说回来
huà shuō huí lái

nói đi cũng phải nói lại; quay lại vấn đề

Quán ngữ / cụm cố định ✓ Đã kiểm duyệt
说来话长
shuō lái huà cháng

nói ra thì chuyện dài

Quán ngữ / cụm cố định ✓ Đã kiểm duyệt
不客气
bú kè qi

không có gì; đừng khách sáo

Quán ngữ / cụm cố định ✓ Đã kiểm duyệt
没关系
méi guān xi

không sao; không có gì

Quán ngữ / cụm cố định ✓ Đã kiểm duyệt
加油
jiā yóu

cố lên; tiếp tục nỗ lực

Quán ngữ / cụm cố định ✓ Đã kiểm duyệt
凡尔赛
fán ěr sài

khoe khéo; khiêm tốn giả để khoe

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
下头
xià tóu

tụt hứng; gây mất thiện cảm

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
上头
shàng tóu

cuốn quá; hưng phấn quá; bị kích thích cảm xúc

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt
破防
pò fáng

vỡ phòng tuyến cảm xúc; bị chạm cảm xúc mạnh

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
摆烂
bǎi làn

buông xuôi; mặc kệ cho tệ đi

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
社牛
shè niú

người cực kỳ hướng ngoại, giao tiếp tự nhiên

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
社恐
shè kǒng

người ngại giao tiếp xã hội; sợ xã hội (cách nói mạng)

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
内卷
nèi juǎn

nội quyển; cạnh tranh quá mức nhưng hiệu quả tăng ít

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
躺平
tǎng píng

nằm yên; buông cuộc đua, giảm kỳ vọng cạnh tranh

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
吃瓜群众
chī guā qún zhòng

quần chúng hóng chuyện

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
吃瓜
chī guā

hóng chuyện; theo dõi drama

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
给力
gěi lì

đỉnh; hữu ích; mạnh mẽ; tiếp sức

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt
niú

đỉnh; rất giỏi; rất ghê

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt
不靠谱
bù kào pǔ

không đáng tin; không ổn

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt
靠谱
kào pǔ

đáng tin; đáng tin cậy

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt
随便
suí biàn

tùy; sao cũng được

Khẩu ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
得了吧
dé le ba

thôi đi; đủ rồi đấy

Khẩu ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
算了吧
suàn le ba

thôi bỏ đi; thôi vậy

Khẩu ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
挺好的
tǐng hǎo de

khá tốt; tốt đấy

Khẩu ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
没事儿
méi shìr

không sao; không có chuyện gì

Khẩu ngữ ✓ Đã kiểm duyệt