满盘皆输
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
满盘皆输
xem 一著不慎,滿盤皆輸|一着不慎,满盘皆输[yi1 zhao1 bu4 shen4 , man3 pan2 jie1 shu1]
Giản thể满盘皆输
Phồn thể滿盤皆輸
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng