Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满射滿射

mǎn shè

满射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满射 trong tiếng Việt

ánh xạ surjective (toán học)

Tra từ liên quan