Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满天星滿天星

mǎn tiān xīng

满天星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满天星 trong tiếng Việt

hoa Baby's Breath; Gypsophila paniculata

Tra từ liên quan