Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
美洲大陆
Měi zhōu dà lù

châu Mỹ; lục địa Bắc và Nam Mỹ

Cụm từ
湄洲岛
Méi zhōu Dǎo

Đảo Meizhou (Putian)

Cụm từ
美洲国家组织
Měi zhōu Guó jiā Zǔ zhī

Tổ chức các quốc gia châu Mỹ

Cụm từ
美洲虎
Měi zhōu hǔ

báo đốm

Cụm từ
美洲金鸻
Měi zhōu jīn héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi vàng Mỹ (Pluvialis dominica)

Cụm từ
美洲绿翅鸭
Měi zhōu lǜ chì yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt mòng két cánh xanh (Anas carolinensis)

Cụm từ
梅州市
Méi zhōu shì

Mai Châu, thành phố cấp địa khu thuộc tỉnh Quảng Đông

Cụm từ
美洲狮
Měi zhōu shī

báo sư tử; sư tử núi

Cụm từ
美洲鸵
Měi zhōu tuó

điểu Nam Mỹ; điểu Mỹ; Rhea americana

Cụm từ
美洲小鸵
Měi zhōu xiǎo tuó

đà điểu Nam Mỹ nhỏ; đà điểu Darwin; Rhea pennata

Cụm từ
每周一次
měi zhōu yī cì

một lần mỗi tuần

Cụm từ
美馔
měi zhuàn

cao lương mỹ vị

Cụm từ
镁砖
měi zhuān

gạch magie (vật liệu chịu lửa)

Cụm từ
没准
méi zhǔn

không chắc; có lẽ

Cụm từ
没准儿
méi zhǔn r

biến thể er hoá của 沒準|没准[mei2 zhun3]

Cụm từ
没准头
méi zhǔn tou

(khẩu ngữ) không đáng tin cậy

Khẩu ngữ
妹子
mèi zi

(phương ngữ) em gái; cô gái

Cụm từ
梅子
méi zi

quả mận

Cụm từ
猸子
méi zi

cầy mangut

Cụm từ
美滋滋
měi zī zī

rất vui; phấn khởi

Cụm từ
么么
me me

âm thanh hôn (tiếng lóng tượng thanh)

Tiếng lóng xã hội
mén

đèo núi; hẻm núi (cổ)

Từ vựng
men

dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người

Từ vựng
mèn

chán nản; trầm cảm; u sầu; kín; hút chân không; đóng chặt

Từ vựng
mèn

u sầu

Từ vựng
mén

đặt tay lên; che phủ

Từ vựng
mèn

tối

Từ vựng
mén

cây du; cây gum

Từ vựng
mèn

nấu trong nồi đậy kín; hầm; kho

Từ vựng
𫞩
mén

(đá quý); phấn hồng

Từ vựng