蔓生植物
蔓生植物
cây leo; cây bò; cây quấn
Giản thể蔓生植物
Phồn thể蔓生植物
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
cây leo; cây bò; cây quấn
蔓生植物 đọc là màn shēng zhí wù, thuộc nhóm cụm từ và có nghĩa chính là “cây leo; cây bò; cây quấn”.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .