Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
蔓生植物

蔓生植物

màn shēng zhí wù

cây leo; cây bò; cây quấn

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể蔓生植物
Phồn thể蔓生植物
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026

Nghĩa của 蔓生植物 trong tiếng Việt

  1. cây leo
  2. cây bò
  3. cây quấn

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

蔓生植物 đọc là màn shēng zhí wù, thuộc nhóm cụm từ và có nghĩa chính là “cây leo; cây bò; cây quấn”.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề