Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
造物
zào wù

may mắn; sáng tạo vũ trụ; thần (như đấng sáng tạo muôn loài); Đấng Tạo Hóa

Cụm từ
造次
zào cì

(văn học) vội vã; bộp chộp

Cụm từ
造桥乡
Zào qiáo xiāng

thị trấn Zaoqiao hoặc Tsaochiao ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
造桥
Zào qiáo

thị trấn Zaoqiao hoặc Tsaochiao ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
造林
zào lín

trồng rừng

Cụm từ
造成问题
zào chéng wèn tí

tạo ra vấn đề; gây ra vấn đề

Cụm từ
造成
zào chéng

gây ra; tạo ra; khiến

Cụm từ
造币厂
zào bì chǎng

xưởng đúc tiền; LT:座[zuo4]

Cụm từ
造岩矿物
zào yán kuàng wù

khoáng vật hình thành đá

Cụm từ
造山运动
zào shān yùn dòng

quá trình hình thành núi (địa chất); sự tạo núi

Cụm từ
造山带
zào shān dài

đai tạo núi (địa chất)

Cụm từ
造山作用
zào shān zuò yòng

tác động tạo núi (địa chất)

Cụm từ
造山
zào shān

kiến tạo núi; sự tạo núi (địa chất)

Cụm từ
造就
zào jiù

nuôi dưỡng; đào tạo; góp phần vào; thành tựu (thường của người trẻ)

Cụm từ
造孽
zào niè

làm điều ác; phạm tội

Cụm từ
造字
zào zì

tạo ra chữ Hán; xem Sáu phương pháp tạo chữ Hán 六書|六书[liu4 shu1]

Cụm từ
造型跳伞
zào xíng tiào sǎn

nhảy dù đội hình

Cụm từ
造型蛋糕
zào xíng dàn gāo

bánh thiết kế đặc biệt (ví dụ: bánh hình đàn guitar, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)

Cụm từ
造型艺术
zào xíng yì shù

nghệ thuật thị giác

Cụm từ
造型气球
zào xíng qì qiú

nghệ thuật tạo hình bóng bay; uốn bóng bay

Cụm từ
造型服装
zào xíng fú zhuāng

trang phục hóa trang

Cụm từ
造型师
zào xíng shī

nhà tạo mẫu (thời trang); nhà thiết kế nhân vật hoạt hình

Cụm từ
造型
zào xíng

tạo mẫu; tạo hình; diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng

Cụm từ
造句
zào jù

đặt câu

Cụm từ
造反派
zào fǎn pài

phe nổi loạn

Cụm từ
造反
zào fǎn

nổi loạn; phản loạn

Cụm từ
造化
zào hua

may mắn

Cụm từ
造势
zào shì

tăng cường hỗ trợ hoặc quan tâm; vận động; thúc đẩy

Cụm từ
造价
zào jià

chi phí xây dựng

Cụm từ
造假
zào jiǎ

làm giả; giả mạo hàng thật

Cụm từ