Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

xem 秘魯|秘鲁[Bi4 lu3]

Từ vựng
zhī

hạt bắt đầu chín

Từ vựng
秕糠
bǐ kāng

trấu; thứ không có giá trị

Cụm từ
秕谷
bǐ gǔ

hạt không phát triển đầy đủ

Cụm từ
秕子
bǐ zi

hạt lép

Cụm từ

hạt không phát triển đầy đủ; vỏ trấu; hạt lép; hạt chưa chín

Từ vựng
jīng

biến thể của 粳[jing1]

Từ vựng
秒钟
miǎo zhōng

(thời gian) giây

Cụm từ
秒针
miǎo zhēn

kim giây (của đồng hồ)

Cụm từ
秒表
miǎo biǎo

đồng hồ bấm giờ

Cụm từ
秒秒钟
miǎo miǎo zhōng

trong vài giây; nhanh chóng; tốc độ

Cụm từ
秒看
miǎo kàn

nhìn thoáng qua

Cụm từ
秒杀
miǎo shā

(Internet) flash sale, khuyến mãi chớp nhoáng; (thể thao hoặc trò chơi trực tuyến) hạ gục đối thủ nhanh chóng

Cụm từ
秒懂
miǎo dǒng

hiểu ngay lập tức

Cụm từ
秒差距
miǎo chā jù

parsec (thiên văn học)

Cụm từ
秒射
miǎo shè

xuất tinh trong vài giây khi quan hệ tình dục

Cụm từ
miǎo

giây (đơn vị thời gian); giây cung (đơn vị đo góc); (khẩu ngữ) ngay lập tức

Khẩu ngữ
科隆群岛
Kē lóng Qún dǎo

Quần đảo Galapagos

Cụm từ
科隆水
kē lóng shuǐ

nước hoa cologne

Cụm từ
科隆
Kē lóng

Cologne, Đức; Colón, Panama

Cụm từ
科长
kē zhǎng

trưởng phòng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
科迪勒拉山系
Kē dí lè lā shān xì

Dãy núi, chuỗi các dãy núi kéo dài từ Patagonia ở Nam Mỹ đến Alaska và quần đảo Aleutian

Cụm từ
科迪勒拉
Kē dí lè lā

Dãy núi, chuỗi các dãy núi kéo dài từ Patagonia ở Nam Mỹ đến Alaska và quần đảo Aleutian

Cụm từ
科西嘉岛
Kē xī jiā Dǎo

Corsica (hòn đảo nằm phía tây nước Ý và đông nam nước Pháp)

Cụm từ
科莫多龙
Kē mò duō lóng

rồng Komodo (Varanus komodoensis)

Cụm từ
科茨沃尔德
Kē cí wò ěr dé

vùng Cotswolds (Anh)

Cụm từ
科举考试
kē jǔ kǎo shì

kỳ thi khoa bảng (thời xưa)

Cụm từ
科举制
kē jǔ zhì

hệ thống kỳ thi khoa bảng

Cụm từ
科举
kē jǔ

kỳ thi thời phong kiến

Cụm từ
科考队
kē kǎo duì

đội khám phá khoa học; cuộc thám hiểm

Cụm từ