Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脉冲脈衝

mài chōng

脉冲 là gì?

脉冲 [mài chōng] có nghĩa là xung (vật lý).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脉冲 trong tiếng Việt

xung (vật lý)

Cách đọc và ghi nhớ 脉冲

脉冲 được đọc là mài chōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xung (vật lý)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan