能量守恒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
能量守恒
bảo toàn năng lượng (vật lý)
Giản thể能量守恒
Phồn thể能量守恆
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng