能诗善文
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
能诗善文
học vấn uyên thâm; nghĩa đen: giỏi thơ, thạo văn
Giản thể能诗善文
Phồn thể能詩善文
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng