脉象脈象 mài xiàng 脉象 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脉象 trong tiếng Việt tình trạng hoặc loại mạch (trong y học cổ truyền Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan