Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脆片

cuì piàn

脆片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脆片 trong tiếng Việt

snack giòn

Tra từ liên quan