Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脉诊脈診

mài zhěn

脉诊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脉诊 trong tiếng Việt

  1. (Đông y) chẩn đoán dựa trên mạch của bệnh nhân
  2. bắt mạch
Tra từ liên quan